Lên sân khấu tiếng Trung là gì?
"lên sân khấu" trong tiếng Trung là 上场 (động từ), 登场 (động từ).
上场 Động từ
Hán Việt: THƯỢNG TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên sân khấu
登场 Động từ
Hán Việt: ĐĂNG TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên sân khấu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lên sân khấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lên sân khấu tiếng Trung là gì?
"lên sân khấu" trong tiếng Trung là 上场 (động từ), 登场 (động từ).