Lòng biết ơn tiếng Trung là gì?
"lòng biết ơn" trong tiếng Trung là 感激 (động từ), 感谢 (động từ).
感激 Động từ
Hán Việt: CẢM KÍCH giọng máy (Kokoro)
感谢 Động từ
Hán Việt: CẢM TẠ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Lòng biết ơn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng biết ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lòng biết ơn tiếng Trung là gì?
"lòng biết ơn" trong tiếng Trung là 感激 (động từ), 感谢 (động từ).