感激涕零 — Rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt
Câu hỏi thường gặp
感激 nghĩa là gì?
感激 (gǎnjī) nghĩa là biết ơn, cảm kích.
感激 đọc thế nào?
感激 đọc là gǎnjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 感激 là gì?
Âm Hán Việt của 感激 là "cảm kích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.