TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

感激

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gǎnjī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢM KÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm kích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

感激 nghĩa là biết ơn, cảm kích.

Nghĩa của 感激

gǎnjī

CẢM KÍCHĐộng từ
  1. Biết ơn
  2. Cảm kích
  3. Cảm ơn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感激

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 感激

  • 感激不尽 — Không thể cảm ơn ai cho đủ
  • 感激涕零 — Rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt

Câu hỏi thường gặp

感激 nghĩa là gì?

感激 (gǎnjī) nghĩa là biết ơn, cảm kích.

感激 đọc thế nào?

感激 đọc là gǎnjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 感激 là gì?

Âm Hán Việt của 感激 là "cảm kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.