感谢
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 感謝
感谢 nghĩa là cảm ơn, lòng biết ơn.
Nghĩa của 感谢
gǎnxiè
CẢM TẠĐộng từ, Thán từphồn thể 感謝- bày tỏ Cảm ơn
- Lòng biết ơn
- Biết ơn
- Xin cảm ơn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感谢
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 感谢
Câu ví dụ với 感谢
- 感谢你请我来参加派对。 Gǎnxiè nǐ qǐng wǒ lái cānjiā pàiduì.Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343965
- 感谢讨厌你的人。 Gǎnxiè tǎoyàn nǐ de rén.Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
感谢 nghĩa là gì?
感谢 (gǎnxiè) nghĩa là cảm ơn, lòng biết ơn.
感谢 đọc thế nào?
感谢 đọc là gǎnxiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 感谢 là gì?
Âm Hán Việt của 感谢 là "cảm tạ".