TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

感谢

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gǎnxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 感謝

Âm Hán Việt CẢM TẠ

感谢 nghĩa là cảm ơn, lòng biết ơn.

Nghĩa của 感谢

gǎnxiè

CẢM TẠĐộng từ, Thán từphồn thể 感謝
  1. bày tỏ Cảm ơn
  2. Lòng biết ơn
  3. Biết ơn
  4. Xin cảm ơn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感谢

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 感谢

Câu ví dụ với 感谢

  • 感谢你请我来参加派对。 Gǎnxiè nǐ qǐng wǒ lái cānjiā pàiduì.Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343965
  • 感谢讨厌你的人。 Gǎnxiè tǎoyàn nǐ de rén.Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

感谢 nghĩa là gì?

感谢 (gǎnxiè) nghĩa là cảm ơn, lòng biết ơn.

感谢 đọc thế nào?

感谢 đọc là gǎnxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 感谢 là gì?

Âm Hán Việt của 感谢 là "cảm tạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.