Lòng trắng trứng tiếng Trung là gì?
"lòng trắng trứng" trong tiếng Trung là 蛋白 (danh từ).
蛋白 Danh từ
Hán Việt: ĐẢN BẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng trắng trứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng trắng trứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lòng trắng trứng tiếng Trung là gì?
"lòng trắng trứng" trong tiếng Trung là 蛋白 (danh từ).