Lông cừu tiếng Trung là gì?
"lông cừu" trong tiếng Trung là 羊毛 (danh từ).
羊毛 Danh từ
Hán Việt: DƯƠNG MAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông cừu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lông cừu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lông cừu tiếng Trung là gì?
"lông cừu" trong tiếng Trung là 羊毛 (danh từ).