Lùi xe tiếng Trung là gì?
"lùi xe" trong tiếng Trung là 倒车 (động từ).
倒车 Động từ
Hán Việt: ĐẢO XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lùi xe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lùi xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lùi xe tiếng Trung là gì?
"lùi xe" trong tiếng Trung là 倒车 (động từ).