Lún xuống tiếng Trung là gì?
"lún xuống" trong tiếng Trung là 沉降 (động từ), 塌陷 (động từ), 下陷 (động từ).
沉降 Động từ
Hán Việt: TRẦM GIÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lún xuống
塌陷 Động từ
Hán Việt: THÁP HÃM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lún xuống
下陷 Động từ
Hán Việt: HẠ HÃM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lún xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lún xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lún xuống tiếng Trung là gì?
"lún xuống" trong tiếng Trung là 沉降 (động từ), 塌陷 (động từ), 下陷 (động từ).