Lĩnh tiếng Trung là gì?
"lĩnh" trong tiếng Trung là 领取 (động từ).
领取 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận; lĩnh; lấy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lĩnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lĩnh tiếng Trung là gì?
"lĩnh" trong tiếng Trung là 领取 (động từ).