领取
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 領取
领取 nghĩa là nhận, lĩnh.
Nghĩa của 领取
lǐngqǔ
Động từphồn thể 領取- Nhận; lĩnh; lấy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 领取
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
领取 nghĩa là gì?
领取 (lǐngqǔ) nghĩa là nhận, lĩnh.
领取 đọc thế nào?
领取 đọc là lǐngqǔ (pinyin).