Lương hưu tiếng Trung là gì?
"lương hưu" trong tiếng Trung là 退休金 (danh từ), 养老金 (danh từ).
退休金 Danh từ
Hán Việt: THOÁI HƯU KIM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương hưu
养老金 Danh từ
Hán Việt: DƯỠNG LÃO KIM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương hưu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lương hưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lương hưu tiếng Trung là gì?
"lương hưu" trong tiếng Trung là 退休金 (danh từ), 养老金 (danh từ).