Lưu lượng tiếng Trung là gì?
"lưu lượng" trong tiếng Trung là 流量 (danh từ).
流量 Danh từ
Hán Việt: LƯU LƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưu lượng tiếng Trung là gì?
"lưu lượng" trong tiếng Trung là 流量 (danh từ).