Lẩu tiếng Trung là gì?
"lẩu" trong tiếng Trung là 火锅 (danh từ).
火锅 Danh từ
Hán Việt: HỎA OA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lẩu
- 你在台湾品尝过火锅吗 ? Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lẩu tiếng Trung là gì?
"lẩu" trong tiếng Trung là 火锅 (danh từ).