Lật ngược tình thế tiếng Trung là gì?
"lật ngược tình thế" trong tiếng Trung là 反超 (động từ).
反超 Động từ
Hán Việt: PHẢN SIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật ngược tình thế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lật ngược tình thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lật ngược tình thế tiếng Trung là gì?
"lật ngược tình thế" trong tiếng Trung là 反超 (động từ).