TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lệch hướng tiếng Trung là gì?

"lệch hướng" trong tiếng Trung là 偏转.

偏转

piānzhuǎnHán Việt: THIÊN CHUYỂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệch hướng (vật lý)

Xem đầy đủ từ "偏转": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lệch hướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lệch hướng tiếng Trung là gì?

"lệch hướng" trong tiếng Trung là 偏转.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.