Lịch tiếng Trung là gì?
"lịch" trong tiếng Trung là 日历 (danh từ).
日历 Danh từ
Hán Việt: NHẬT LỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lịch tiếng Trung là gì?
"lịch" trong tiếng Trung là 日历 (danh từ).