历
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 歷, 曆, 厤, 歴
Bộ thủ: 厂 (xưởng) · bộ số 27 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: lịch
历 nghĩa là trải qua, chịu đựng.
Nghĩa của 历
lì
LỊCHphồn thể 歷- Trải qua
- Chịu đựng
- Đi qua
- Tất cả
- Mỗi
- Lịch sử
lì
LỊCHphồn thể 曆- Lịch
lì
phồn thể 厤- Biến thể cũ của 历 (lì)
lì
phồn thể 歴- Biến thể cũ của 历 (lì)
Từ ghép có 历
Thành ngữ có 历
- 历历在目 — Sinh động trong tâm trí
- 来历不明 — Có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
- 历尽沧桑 — Đã trải qua những thăng trầm của cuộc sống
- 历久弥新 — Tồn tại lâu nhưng luôn mới mẻ
- 历历可数 — Mỗi cái đều có thể phân biệt
- 历久弥坚 — Trở nên kiên cường hơn theo thời gian
- 回顾历史 — Nhìn lại lịch sử
- 隔年皇历 — Lịch từ nhiều năm trước
- 经历风雨 — Trải qua gian nan
- 翻老皇历 — Nhìn về quá khứ để tìm kiếm hướng dẫn
Câu hỏi thường gặp
历 nghĩa là gì?
历 (lì) nghĩa là trải qua, chịu đựng.
历 đọc thế nào?
历 đọc là lì (pinyin).
Âm Hán Việt của 历 là gì?
Âm Hán Việt của 历 là "lịch".