Lịch trình bận rộn tiếng Trung là gì?
"lịch trình bận rộn" trong tiếng Trung là 百忙 (danh từ).
百忙 Danh từ
Hán Việt: BÁCH MANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch trình bận rộn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch trình bận rộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lịch trình bận rộn tiếng Trung là gì?
"lịch trình bận rộn" trong tiếng Trung là 百忙 (danh từ).