Lỗ mộng tiếng Trung là gì?
"lỗ mộng" trong tiếng Trung là 卯.
卯
Hán Việt: MÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗ mộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ mộng tiếng Trung là gì?
"lỗ mộng" trong tiếng Trung là 卯.