Lớn hơn tiếng Trung là gì?
"lớn hơn" trong tiếng Trung là 高于 (động từ), 大于 (động từ).
高于 Động từ
Hán Việt: CAO VU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn hơn
大于 Động từ
Hán Việt: ĐẠI VU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn hơn; to hơn; nhiều hơn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lớn hơn tiếng Trung là gì?
"lớn hơn" trong tiếng Trung là 高于 (động từ), 大于 (động từ).