TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lớp học tiếng Trung là gì?

"lớp học" trong tiếng Trung là 教室 (danh từ), 班级 (danh từ), 课堂 (danh từ).

教室 Danh từ

jiàoshìHán Việt: GIÁO THẤT giọng máy của trình duyệt

  • 我们走进教室。 Chúng tôi bước vào lớp học.
  • 别在教室裡说话。 Không được nói chuyện trong lớp học.

Xem đầy đủ từ "教室": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

班级 Danh từ

bānjíHán Việt: BAN CẤP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học (nhóm học sinh)

Xem đầy đủ từ "班级": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

课堂 Danh từ

kètángHán Việt: KHÓA ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học

Xem đầy đủ từ "课堂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớp học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lớp học tiếng Trung là gì?

"lớp học" trong tiếng Trung là 教室 (danh từ), 班级 (danh từ), 课堂 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.