TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lỡ lời tiếng Trung là gì?

"lỡ lời" trong tiếng Trung là 脱口而出 (cụm từ), 失言 (động từ).

脱口而出 Cụm từ

tuōkǒu'érchūHán Việt: THOÁT KHẨU NHI XUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)

Xem đầy đủ từ "脱口而出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

失言 Động từ

shīyánHán Việt: THẤT NGÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỡ lời

Xem đầy đủ từ "失言": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỡ lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lỡ lời tiếng Trung là gì?

"lỡ lời" trong tiếng Trung là 脱口而出 (cụm từ), 失言 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.