Lỡ lời tiếng Trung là gì?
"lỡ lời" trong tiếng Trung là 脱口而出 (cụm từ), 失言 (động từ).
脱口而出 Cụm từ
Hán Việt: THOÁT KHẨU NHI XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
Xem đầy đủ từ "脱口而出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
失言 Động từ
Hán Việt: THẤT NGÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỡ lời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỡ lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỡ lời tiếng Trung là gì?
"lỡ lời" trong tiếng Trung là 脱口而出 (cụm từ), 失言 (động từ).