Lực lượng đồng minh tiếng Trung là gì?
"lực lượng đồng minh" trong tiếng Trung là 盟军 (danh từ).
盟军 Danh từ
Hán Việt: MINH QUÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Lực lượng đồng minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lực lượng đồng minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lực lượng đồng minh tiếng Trung là gì?
"lực lượng đồng minh" trong tiếng Trung là 盟军 (danh từ).