Lao đến tiếng Trung là gì?
"lao đến" trong tiếng Trung là 奔赴 (động từ), 赶来 (động từ).
奔赴 Động từ
Hán Việt: BÔN PHÓ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lao đến
赶来 Động từ
Hán Việt: CẢN LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lao đến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lao đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lao đến tiếng Trung là gì?
"lao đến" trong tiếng Trung là 奔赴 (động từ), 赶来 (động từ).