TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lao vụt qua tiếng Trung là gì?

"lao vụt qua" trong tiếng Trung là 划过.

划过

huáguòHán Việt: HOA QUÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lao vụt qua (bầu trời)

Xem đầy đủ từ "划过": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lao vụt qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lao vụt qua tiếng Trung là gì?

"lao vụt qua" trong tiếng Trung là 划过.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.