Liên tục không ngừng tiếng Trung là gì?
"liên tục không ngừng" trong tiếng Trung là 接连不断.
接连不断
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên tục không ngừng
Xem đầy đủ từ "接连不断": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liên tục không ngừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Liên tục không ngừng tiếng Trung là gì?
"liên tục không ngừng" trong tiếng Trung là 接连不断.