TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Linh nghiệm tiếng Trung là gì?

"linh nghiệm" trong tiếng Trung là 灵验 (tính từ).

灵验 Tính từ

língyànHán Việt: LINH NGHIỆM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Linh nghiệm

Xem đầy đủ từ "灵验": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "linh nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Linh nghiệm tiếng Trung là gì?

"linh nghiệm" trong tiếng Trung là 灵验 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.