Linh nghiệm tiếng Trung là gì?
"linh nghiệm" trong tiếng Trung là 灵验 (tính từ).
灵验 Tính từ
Hán Việt: LINH NGHIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Linh nghiệm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "linh nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Linh nghiệm tiếng Trung là gì?
"linh nghiệm" trong tiếng Trung là 灵验 (tính từ).