Ly hôn tiếng Trung là gì?
"ly hôn" trong tiếng Trung là 离婚 (động từ), 离异 (động từ).
离婚 Động từ
Hán Việt: LY HÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly hôn; ly dị
- 综上所述,我们认为离婚是一种不道德的行为。 Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.
- 我们离婚吧。 Chúng ta ly hôn đi.
离异 Động từ
Hán Việt: LY DỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly hôn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ly hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ly hôn tiếng Trung là gì?
"ly hôn" trong tiếng Trung là 离婚 (động từ), 离异 (động từ).