Màu bạc tiếng Trung là gì?
"màu bạc" trong tiếng Trung là 银色 (danh từ).
银色 Danh từ
Hán Việt: NGÂN SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu bạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu bạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màu bạc tiếng Trung là gì?
"màu bạc" trong tiếng Trung là 银色 (danh từ).