TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Màu trắng tiếng Trung là gì?

"màu trắng" trong tiếng Trung là 白色 (danh từ).

白色 Danh từ

báisèHán Việt: BẠCH SẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu trắng

  • 这只狗是白色的。 Con chó này màu trắng.
  • 肯把他的脚踏车漆成白色的。 Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng.

Xem đầy đủ từ "白色": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu trắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màu trắng tiếng Trung là gì?

"màu trắng" trong tiếng Trung là 白色 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.