Mái che tiếng Trung là gì?
"mái che" trong tiếng Trung là 帐.
帐
Hán Việt: TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rèm; lều; mái che
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mái che" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mái che tiếng Trung là gì?
"mái che" trong tiếng Trung là 帐.