Mát xa tiếng Trung là gì?
"mát xa" trong tiếng Trung là 按摩 (động từ).
按摩 Động từ
Hán Việt: ÁN MA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xoa bóp, mát xa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mát xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mát xa tiếng Trung là gì?
"mát xa" trong tiếng Trung là 按摩 (động từ).