Máy bay trực thăng tiếng Trung là gì?
"máy bay trực thăng" trong tiếng Trung là 直升机 (danh từ), 直升飞机 (danh từ).
直升机 Danh từ
Hán Việt: TRỰC THĂNG CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bay trực thăng
直升飞机 Danh từ
Hán Việt: TRỰC THĂNG PHI CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bay trực thăng
Xem đầy đủ từ "直升飞机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Máy bay trực thăng tiếng Trung là gì?
"máy bay trực thăng" trong tiếng Trung là 直升机 (danh từ), 直升飞机 (danh từ).