Máy công cụ tiếng Trung là gì?
"máy công cụ" trong tiếng Trung là 机床 (danh từ).
机床 Danh từ
Hán Việt: CƠ SÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy công cụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy công cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy công cụ tiếng Trung là gì?
"máy công cụ" trong tiếng Trung là 机床 (danh từ).