Máy dò tiếng Trung là gì?
"máy dò" trong tiếng Trung là 探测器 (danh từ).
探测器 Danh từ
Hán Việt: THÁM TRẮC KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy dò; thiết bị thăm dò
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy dò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy dò tiếng Trung là gì?
"máy dò" trong tiếng Trung là 探测器 (danh từ).