TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Máy vi tính tiếng Trung là gì?

"máy vi tính" trong tiếng Trung là 电脑 (danh từ), 计算机 (danh từ).

电脑 Danh từ

diànnǎoHán Việt: ĐIỆN NÃO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính; máy vi tính; máy điện toán

  • 能用电脑的就只有她。 Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính.
  • 我需要有台新电脑。 Tôi cần có một máy vi tính mới.

Xem đầy đủ từ "电脑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

计算机 Danh từ

jìsuànjīHán Việt: KẾ TOÁN CƠ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "计算机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy vi tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy vi tính tiếng Trung là gì?

"máy vi tính" trong tiếng Trung là 电脑 (danh từ), 计算机 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.