Móc ra tiếng Trung là gì?
"móc ra" trong tiếng Trung là 掏 (động từ), 掏出, 剜.
掏 Động từ
Hán Việt: ĐÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móc ra (từ túi)
掏出
Hán Việt: ĐÀO XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móc ra
剜
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móc ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "móc ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Móc ra tiếng Trung là gì?
"móc ra" trong tiếng Trung là 掏 (động từ), 掏出, 剜.