Mù chữ tiếng Trung là gì?
"mù chữ" trong tiếng Trung là 文盲 (danh từ).
文盲 Danh từ
Hán Việt: VĂN MANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mù chữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mù chữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mù chữ tiếng Trung là gì?
"mù chữ" trong tiếng Trung là 文盲 (danh từ).