Mù quáng tiếng Trung là gì?
"mù quáng" trong tiếng Trung là 盲目 (tính từ), 一味 (phó từ).
盲目 Tính từ
Hán Việt: MANH MỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mù quáng
- 事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。 Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.
- 人们说爱情是盲目的。 Họ nói yêu là mù quáng
一味 Phó từ
Hán Việt: NHẤT VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mù quáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mù quáng tiếng Trung là gì?
"mù quáng" trong tiếng Trung là 盲目 (tính từ), 一味 (phó từ).