TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mù quáng tiếng Trung là gì?

"mù quáng" trong tiếng Trung là 盲目 (tính từ), 一味 (phó từ).

盲目 Tính từ

mángmùHán Việt: MANH MỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mù quáng

  • 事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。 Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.
  • 人们说爱情是盲目的。 Họ nói yêu là mù quáng

Xem đầy đủ từ "盲目": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

一味 Phó từ

yīwèiHán Việt: NHẤT VỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng

Xem đầy đủ từ "一味": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mù quáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mù quáng tiếng Trung là gì?

"mù quáng" trong tiếng Trung là 盲目 (tính từ), 一味 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.