Mạch tiếng Trung là gì?
"mạch" trong tiếng Trung là 脉搏 (danh từ), 线路 (danh từ).
脉搏 Danh từ
Hán Việt: MẠCH BÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạch (cả y học và nghĩa bóng)
线路 Danh từ
Hán Việt: TUYẾN LỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây; mạch; dây điện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mạch tiếng Trung là gì?
"mạch" trong tiếng Trung là 脉搏 (danh từ), 线路 (danh từ).