Mảnh vỡ tiếng Trung là gì?
"mảnh vỡ" trong tiếng Trung là 裂片.
裂片
Hán Việt: LIỆT PHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảnh vỡ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mảnh vỡ tiếng Trung là gì?
"mảnh vỡ" trong tiếng Trung là 裂片.