Mất liên lạc tiếng Trung là gì?
"mất liên lạc" trong tiếng Trung là 失散 (động từ).
失散 Động từ
Hán Việt: THẤT TÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất liên lạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất liên lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mất liên lạc tiếng Trung là gì?
"mất liên lạc" trong tiếng Trung là 失散 (động từ).