Mật độ tiếng Trung là gì?
"mật độ" trong tiếng Trung là 密度 (danh từ).
密度 Danh từ
Hán Việt: MẬT ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật độ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mật độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mật độ tiếng Trung là gì?
"mật độ" trong tiếng Trung là 密度 (danh từ).