Mật ong tiếng Trung là gì?
"mật ong" trong tiếng Trung là 蜂蜜 (danh từ), 蜜 (danh từ).
蜂蜜 Danh từ
Hán Việt: PHONG MẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật ong
蜜 Danh từ
Hán Việt: MẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật ong
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mật ong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mật ong tiếng Trung là gì?
"mật ong" trong tiếng Trung là 蜂蜜 (danh từ), 蜜 (danh từ).