Mắt cá chân tiếng Trung là gì?
"mắt cá chân" trong tiếng Trung là 脚踝 (danh từ).
脚踝 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắt cá chân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắt cá chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mắt cá chân tiếng Trung là gì?
"mắt cá chân" trong tiếng Trung là 脚踝 (danh từ).