Mặt trận thống nhất tiếng Trung là gì?
"mặt trận thống nhất" trong tiếng Trung là 统一战线 (danh từ).
统一战线 Danh từ
Hán Việt: THỐNG NHẤT CHIẾN TUYẾN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Mặt trận thống nhất
Xem đầy đủ từ "统一战线": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt trận thống nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặt trận thống nhất tiếng Trung là gì?
"mặt trận thống nhất" trong tiếng Trung là 统一战线 (danh từ).