Mềm dẻo tiếng Trung là gì?
"mềm dẻo" trong tiếng Trung là 松软 (tính từ).
松软 Tính từ
Hán Việt: TÙNG NHUYỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mềm dẻo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mềm dẻo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mềm dẻo tiếng Trung là gì?
"mềm dẻo" trong tiếng Trung là 松软 (tính từ).