Mọi loại tiếng Trung là gì?
"mọi loại" trong tiếng Trung là 各种 (đại từ), 各色 (tính từ), 样样 (đại từ).
各种 Đại từ
Hán Việt: CÁC CHỦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau
各色 Tính từ
Hán Việt: CÁC SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọi loại
样样 Đại từ
Hán Việt: DẠNG DẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọi loại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọi loại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mọi loại tiếng Trung là gì?
"mọi loại" trong tiếng Trung là 各种 (đại từ), 各色 (tính từ), 样样 (đại từ).