TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mọi phía tiếng Trung là gì?

"mọi phía" trong tiếng Trung là 方方面面 (cụm từ).

方方面面 Cụm từ

fāngfāngmiànmiànHán Việt: PHƯƠNG PHƯƠNG DIỆN DIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọi phía; mọi khía cạnh

Xem đầy đủ từ "方方面面": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọi phía" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mọi phía tiếng Trung là gì?

"mọi phía" trong tiếng Trung là 方方面面 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.