TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mỗi và mọi tiếng Trung là gì?

"mỗi và mọi" trong tiếng Trung là 凡是 (phó từ).

凡是 Phó từ

fánshìHán Việt: PHÀM THỊ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ

Xem đầy đủ từ "凡是": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỗi và mọi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỗi và mọi tiếng Trung là gì?

"mỗi và mọi" trong tiếng Trung là 凡是 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).